輸紙時刻 shū zhǐ shí kè · thâu chỉ thì khắc Hán Việt: thâu chỉ thì khắc · Pinyin: shū zhǐ shí kè Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 紙 (chỉ) + 時 (thì) + 刻 (khắc)Pinyinshū zhǐ shí kèHán Việtthâu chỉ thì khắcCấu tạo輸 + 紙 + 時 + 刻 · thâu + chỉ + thì + khắc nghĩa thành phần: thâu + chỉ + thì + khắc