輸紙規矩 shū zhǐ guī jǔ · thâu chỉ quy củ Hán Việt: thâu chỉ quy củ · Pinyin: shū zhǐ guī jǔ Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 紙 (chỉ) + 規 (quy) + 矩 (củ)Pinyinshū zhǐ guī jǔHán Việtthâu chỉ quy củCấu tạo輸 + 紙 + 規 + 矩 · thâu + chỉ + quy + củ nghĩa thành phần: thâu + chỉ + quy + củ