輸紙鎖定 shū zhǐ suǒ dìng · thâu chỉ tỏa định Hán Việt: thâu chỉ tỏa định · Pinyin: shū zhǐ suǒ dìng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 紙 (chỉ) + 鎖 (tỏa) + 定 (định)Pinyinshū zhǐ suǒ dìngHán Việtthâu chỉ tỏa địnhCấu tạo輸 + 紙 + 鎖 + 定 · thâu + chỉ + tỏa + định nghĩa thành phần: thâu + chỉ + tỏa + định