輸肝剖膽

shū gān pōu dǎn thâu can phẩu đảm

Hán Việt: thâu can phẩu đảm · Pinyin: shū gān pōu dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (can) + (phẩu) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻诚心待人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻对人极为忠诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻对人极为忠诚。