Tổng quan
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 送 (tống) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)
- Hán Việt
- thâu tống lộ tuyến
- Cấu tạo
- 輸 + 送 + 路 + 線 · thâu + tống + lộ + tuyến
nghĩa thành phần: thâu + tống + lộ + tuyến
Từ liên quan
Gần nghĩa
输送媒介 · 路线图 · 输送乳汁的 · 输送人 · 输送带 · 输送淋巴的 · 输送管 · 输送胆汁的