輾側不寐 triển trắc bất mị Hán Việt: triển trắc bất mị Tổng quan Cấu tạo: 輾 (triển) + 側 (trắc) + 不 (bất) + 寐 (mị)Hán Việttriển trắc bất mịCấu tạo輾 + 側 + 不 + 寐 · triển + trắc + bất + mị nghĩa thành phần: triển + trắc + bất + mị Nghĩa EngCihui 輾側不寐 hǎncèbùmèi f.e. toss and turn in bed