輾轉思念

zhǎn zhuǎn sī niàn triển chuyển tư niệm

Hán Việt: triển chuyển tư niệm · Pinyin: zhǎn zhuǎn sī niàn

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (chuyển) + (tư) + (niệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辗转:翻来复去。翻来复去一直想着。形容思念极为深切。