輾轉思維 triển chuyển tư duy Hán Việt: triển chuyển tư duy Tổng quan Cấu tạo: 輾 (triển) + 轉 (chuyển) + 思 (tư) + 維 (duy)Hán Việttriển chuyển tư duyCấu tạo輾 + 轉 + 思 + 維 · triển + chuyển + tư + duy nghĩa thành phần: triển + chuyển + tư + duy Nghĩa EngCihui 輾轉思維 hǎnzhuǎnsīwéi f.e. rack one's brains