輾轉難忘

zhǎn zhuǎn nán wàng triển chuyển nan vong

Hán Việt: triển chuyển nan vong · Pinyin: zhǎn zhuǎn nán wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (chuyển) + (nan) + (vong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輾轉難忘 hǎnzhuǎnnánwàng f.e. revolving a thing over and over in the mind