轍亂旂靡

zhé luàn qí mǐ triệt loạn kì mĩ

Hán Việt: triệt loạn kì mĩ · Pinyin: zhé luàn qí mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (loạn) + (kì) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容军队溃败逃窜。同“辙乱旗靡”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容军队溃败逃窜。同辙乱旗靡”。