轍環天下

zhé huán tiān xià triệt hoàn thiên hạ

Hán Việt: triệt hoàn thiên hạ · Pinyin: zhé huán tiān xià

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (hoàn) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘车环游天下。

Eng

  • Cihui 轍環天下 héhuántiānxià f.e. travels covering the whole world