轍鮒之急 zhé fù zhī jí · triệt phụ chi cấp Hán Việt: triệt phụ chi cấp · Pinyin: zhé fù zhī jí Tổng quan Cấu tạo: 轍 (triệt) + 鮒 (phụ) + 之 (chi) + 急 (cấp)Pinyinzhé fù zhī jíHán Việttriệt phụ chi cấpCấu tạo轍 + 鮒 + 之 + 急 · triệt + phụ + chi + cấp nghĩa thành phần: triệt + phụ + chi + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辙鲋:陷在干涸车辙中的鲫鱼。比喻因厄迫身