辛可卡因 tân khả tạp nhân Hán Việt: tân khả tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 可 (khả) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việttân khả tạp nhânCấu tạo辛 + 可 + 卡 + 因 · tân + khả + tạp + nhân nghĩa thành phần: tân + khả + tạp + nhân