辛可尼丁 tân khả ni đinh Hán Việt: tân khả ni đinh Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 可 (khả) + 尼 (ni) + 丁 (đinh)Hán Việttân khả ni đinhCấu tạo辛 + 可 + 尼 + 丁 · tân + khả + ni + đinh nghĩa thành phần: tân + khả + ni + đinh