辛可那明 tân khả na minh Hán Việt: tân khả na minh Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 可 (khả) + 那 (na) + 明 (minh)Hán Việttân khả na minhCấu tạo辛 + 可 + 那 + 明 · tân + khả + na + minh nghĩa thành phần: tân + khả + na + minh