辛苦作成

tân khổ tác thành

Hán Việt: tân khổ tác thành

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (khổ) + (tác) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辛苦作成 īnkǔ zuòchéng v.p. arduously accomplish