辛苦工作

xīn kǔ gōng zuòtân khổ công tác

Hán Việt: tân khổ công tác · Pinyin: xīn kǔ gōng zuò

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam ((cũng) faggot), công việc nặng nhọc, công việc vất vả, sự kiệt sức, sự suy nhược,(ngôn ngữ nhà trường) anh chàng đầu sai (học sinh lớp dưới phải phục vụ

Cấu tạo: 辛 (tân) + 苦 (khổ) + 工 (công) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm việc vất vả

Đức

  • Handedict hart arbeiten

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作日的