辛迪伕佐特 xīn dí fū zuǒ té · tân địch phu tá đặc Hán Việt: tân địch phu tá đặc · Pinyin: xīn dí fū zuǒ té Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 迪 (địch) + 伕 (phu) + 佐 (tá) + 特 (đặc)Pinyinxīn dí fū zuǒ téHán Việttân địch phu tá đặcCấu tạo辛 + 迪 + 伕 + 佐 + 特 · tân + địch + phu + tá + đặc nghĩa thành phần: tân + địch + phu + tá + đặc