辛酸經歷

tân toan kinh lịch

Hán Việt: tân toan kinh lịch

Tổng quan

(như) racquet, tiếng ồn ào; cảnh om sòm huyên náo, cảnh ăn chơi nhộn nhịp, cảnh ăn chơi phóng đãng, lối sống trác táng, (từ lóng) mưu mô; mánh lới, thủ đoạn làm tiền, cơn thử thách, làm ồn; đi lại ồn ào, chơi bời phóng đãng; sống trác táng

Cấu tạo: (tân) + (toan) + (kinh) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) racquet, tiếng ồn ào; cảnh om sòm huyên náo, cảnh ăn chơi nhộn nhịp, cảnh ăn chơi phóng đãng, lối sống trác táng, (từ lóng) mưu mô; mánh lới, thủ đoạn làm tiền, cơn thử thách, làm ồn; đi lại ồn ào, chơi bời phóng đãng; sống trác táng