辜恩背義

gū ēn bèi yì cô ân bối nghĩa

Hán Việt: cô ân bối nghĩa · Pinyin: gū ēn bèi yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (ân) + (bối) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辜:辜负;背:违反,违背。辜负别人的恩德,做出对不起别人的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 辜辜负;背违反,违背。辜负别人的恩德,做出对不起别人的事情。