辭不獲命

cí bù huò mìng từ bất hoạch mệnh

Hán Việt: từ bất hoạch mệnh · Pinyin: cí bù huò mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (bất) + (hoạch) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指辞谢而未获允许。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓辞谢而未获允许。

Eng

  • Cihui 辭不獲命 íbùhuòmìng f.e. One's resignation is not approved.