辭不達義

cí bù dá yì từ bất đạt nghĩa

Hán Việt: từ bất đạt nghĩa · Pinyin: cí bù dá yì

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (bất) + (đạt) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指说话写文章不能确切地表达意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说话写文章不能确切地表达意思。语本《仪礼.聘礼》﹕"辞多则史﹐少则不达﹐辞苟足以达义之至也。"