辭豐意雄 cí fēng yì xióng · từ phong ý hùng Hán Việt: từ phong ý hùng · Pinyin: cí fēng yì xióng Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 豐 (phong) + 意 (ý) + 雄 (hùng)Pinyincí fēng yì xióngHán Việttừ phong ý hùngCấu tạo辭 + 豐 + 意 + 雄 · từ + phong + ý + hùng nghĩa thành phần: từ + phong + ý + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文辞丰富,意气雄健。