辭喻橫生

cí yù héng shēng từ dụ hoành sanh

Hán Việt: từ dụ hoành sanh · Pinyin: cí yù héng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (dụ) + (hoành) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞:言词;喻:比喻。言词中生动的比喻横逸而出。