辭多受少

cí duō shòu shǎo từ đa thụ thiểu

Hán Việt: từ đa thụ thiểu · Pinyin: cí duō shòu shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (đa) + (thụ) + (thiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞:推辞掉。受:接受。推辞不受的多而接受的少。
  • Tân Hoa Tự Điển 辞推辞掉。受接受。推辞不受的多而接受的少。