辭尊居卑
từ tôn cư ti
Hán Việt: từ tôn cư ti · Pinyin: cí zūn jū bēi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辞:推却。不受尊位,甘居卑下。
- Tân Hoa Tự Điển 辞推却。不受尊位,甘居卑下。
Eng
- Cihui 辭尊居卑 ízūnjūbēi f.e. reject an honorable station and occupy a humble one