辭巧理拙 cí qiǎo lǐ zhuō · từ xảo lí chuyết Hán Việt: từ xảo lí chuyết · Pinyin: cí qiǎo lǐ zhuō Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 巧 (xảo) + 理 (lí) + 拙 (chuyết)Pinyincí qiǎo lǐ zhuōHán Việttừ xảo lí chuyếtCấu tạo辭 + 巧 + 理 + 拙 · từ + xảo + lí + chuyết nghĩa thành phần: từ + xảo + lí + chuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文辞虽然浮华,但不能阐明道理。