辭舊迎新 từ cựu nghênh tân Hán Việt: từ cựu nghênh tân Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 舊 (cựu) + 迎 (nghênh) + 新 (tân)Hán Việttừ cựu nghênh tânCấu tạo辭 + 舊 + 迎 + 新 · từ + cựu + nghênh + tân nghĩa thành phần: từ + cựu + nghênh + tân Nghĩa EngCihui 辭舊迎新 íjiùyíngxīn f.e. ring out the Old Year and ring in the New Year