辭窮理盡 cí qióng lǐ jìn · từ cùng lí tận Hán Việt: từ cùng lí tận · Pinyin: cí qióng lǐ jìn Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 窮 (cùng) + 理 (lí) + 盡 (tận)Pinyincí qióng lǐ jìnHán Việttừ cùng lí tậnCấu tạo辭 + 窮 + 理 + 盡 · từ + cùng + lí + tận nghĩa thành phần: từ + cùng + lí + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞:文辞;穷:完,尽。无话可说,无理可辩。