辭簡理博 cí jiǎn lǐ bó · từ giản lí bác Hán Việt: từ giản lí bác · Pinyin: cí jiǎn lǐ bó Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 簡 (giản) + 理 (lí) + 博 (bác)Pinyincí jiǎn lǐ bóHán Việttừ giản lí bácCấu tạo辭 + 簡 + 理 + 博 · từ + giản + lí + bác nghĩa thành phần: từ + giản + lí + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞:文词;博:大,深。虽然言词简单扼要,但说理十分深刻。