辭致雅贍 cí zhì yǎ shàn · từ trí nhã thiệm Hán Việt: từ trí nhã thiệm · Pinyin: cí zhì yǎ shàn Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 致 (trí) + 雅 (nhã) + 贍 (thiệm)Pinyincí zhì yǎ shànHán Việttừ trí nhã thiệmCấu tạo辭 + 致 + 雅 + 贍 · từ + trí + nhã + thiệm nghĩa thành phần: từ + trí + nhã + thiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞致:文辞的意境和情调;赡:充裕。指文辞的立意和情调高雅脱俗。