辭色嚴厲 từ sắc nghiêm lệ Hán Việt: từ sắc nghiêm lệ Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 色 (sắc) + 嚴 (nghiêm) + 厲 (lệ)Hán Việttừ sắc nghiêm lệCấu tạo辭 + 色 + 嚴 + 厲 · từ + sắc + nghiêm + lệ nghĩa thành phần: từ + sắc + nghiêm + lệ Nghĩa EngCihui 辭色嚴厲 ísèyánlì f.e. be severe in speech and countenance