辭讓賢能 từ nhượng hiền năng Hán Việt: từ nhượng hiền năng Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 讓 (nhượng) + 賢 (hiền) + 能 (năng)Hán Việttừ nhượng hiền năngCấu tạo辭 + 讓 + 賢 + 能 · từ + nhượng + hiền + năng nghĩa thành phần: từ + nhượng + hiền + năng Nghĩa EngCihui 辭讓賢能 íràngxiánnéng f.e. yield one's position to sb. more capable