辭退某人 từ thối mỗ nhân Hán Việt: từ thối mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 退 (thối) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttừ thối mỗ nhânCấu tạo辭 + 退 + 某 + 人 · từ + thối + mỗ + nhân nghĩa thành phần: từ + thối + mỗ + nhân