辭鄙意拙

cí bǐ yì zhuō từ bỉ ý chuyết

Hán Việt: từ bỉ ý chuyết · Pinyin: cí bǐ yì zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (bỉ) + (ý) + (chuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鄙:粗俗、低劣;义:意思;拙:拙劣。文词庸俗,立意拙劣。