辟召賢能 tích triệu hiền năng Hán Việt: tích triệu hiền năng Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 召 (triệu) + 賢 (hiền) + 能 (năng)Hán Việttích triệu hiền năngCấu tạo辟 + 召 + 賢 + 能 · tích + triệu + hiền + năng nghĩa thành phần: tích + triệu + hiền + năng Nghĩa EngCihui 辟召賢能 ìzhàoxiánnéng f.e. <wr.> summon worthies and talents to court