闢地開天

pì dì kāi tiān tịch địa khai thiên

Hán Việt: tịch địa khai thiên · Pinyin: pì dì kāi tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (địa) + (khai) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开:开拓;辟:开辟。古代神话盘古氏开辟天地,创立世界。后比喻有史以来。