辟惡除患 pì è chú huàn · tích ác trừ hoạn Hán Việt: tích ác trừ hoạn · Pinyin: pì è chú huàn Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 惡 (ác) + 除 (trừ) + 患 (hoạn)Pinyinpì è chú huànHán Việttích ác trừ hoạnCấu tạo辟 + 惡 + 除 + 患 · tích + ác + trừ + hoạn nghĩa thành phần: tích + ác + trừ + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辟:祛除。祛除邪恶与祸患。