闢支下乘 tịch chi hạ thừa Hán Việt: tịch chi hạ thừa Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 支 (chi) + 下 (hạ) + 乘 (thừa)Hán Việttịch chi hạ thừaCấu tạo闢 + 支 + 下 + 乘 · tịch + chi + hạ + thừa nghĩa thành phần: tịch + chi + hạ + thừa