辟邪歸正 tích tà quy chánh Hán Việt: tích tà quy chánh Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 邪 (tà) + 歸 (quy) + 正 (chánh)Hán Việttích tà quy chánhCấu tạo辟 + 邪 + 歸 + 正 · tích + tà + quy + chánh nghĩa thành phần: tích + tà + quy + chánh Nghĩa EngCihui 辟邪歸正 ìxiéguīzhèng ►See pìxiéguīzhèng