闢陽之寵 tịch dương chi sủng Hán Việt: tịch dương chi sủng Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 陽 (dương) + 之 (chi) + 寵 (sủng)Hán Việttịch dương chi sủngCấu tạo闢 + 陽 + 之 + 寵 · tịch + dương + chi + sủng nghĩa thành phần: tịch + dương + chi + sủng