辣不唧兒

lạt bất tức nhi

Hán Việt: lạt bất tức nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạt) + (bất) + (tức) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辣不唧兒 àbujīr v.p. <coll.> hot (of taste)