辣手神探 là shǒu shén tàn · lạt thủ thần tham Hán Việt: lạt thủ thần tham · Pinyin: là shǒu shén tàn Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 手 (thủ) + 神 (thần) + 探 (tham)Pinyinlà shǒu shén tànHán Việtlạt thủ thần thamCấu tạo辣 + 手 + 神 + 探 · lạt + thủ + thần + tham nghĩa thành phần: lạt + thủ + thần + tham