辣椒麪兒 lạt tiêu mian3 nhi Hán Việt: lạt tiêu mian3 nhi Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 椒 (tiêu) + 麪 (mian3) + 兒 (nhi)Hán Việtlạt tiêu mian3 nhiCấu tạo辣 + 椒 + 麪 + 兒 · lạt + tiêu + mian3 + nhi nghĩa thành phần: lạt + tiêu + mian3 + nhi Nghĩa EngCihui 辣椒麵兒 àjiāomiànr ►See làjiāomiàn