辣瓣兒醬 lạt biện nhi tương Hán Việt: lạt biện nhi tương Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 瓣 (biện) + 兒 (nhi) + 醬 (tương)Hán Việtlạt biện nhi tươngCấu tạo辣 + 瓣 + 兒 + 醬 · lạt + biện + nhi + tương nghĩa thành phần: lạt + biện + nhi + tương Nghĩa EngCihui 辣瓣兒醬 àbànrjiàng n. hot bean paste with chilies