辣菜根子
lạt thái căn tử
Hán Việt: lạt thái căn tử · Pinyin: là cài gēn zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻個性潑辣、不好纏的人。《金瓶梅》第二六回:「看不出他旺官娘子,原來也是個辣菜根子,和他大爹白搽白折的平上,誰家媳婦兒有這個道理?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言泼辣货。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言泼辣货。
Eng
- Cihui 辣菜根子 àcài gēnzi n. shrewish/rude/unreasonable/hot-tempered woman