辦公文件 bàn gōng wén jiàn · bạn công văn kiện Hán Việt: bạn công văn kiện · Pinyin: bàn gōng wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyinbàn gōng wén jiànHán Việtbạn công văn kiệnCấu tạo辦 + 公 + 文 + 件 · bạn + công + văn + kiện nghĩa thành phần: bạn + công + văn + kiện