辦公樓

bàn gōng lóubạn công lâu

Hán Việt: bạn công lâu · Pinyin: bàn gōng lóu

Tổng quan

tòa nhà văn phòng

Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 樓 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:座,棟
  • Cihui 栋

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi office building

Eng

  • Cihui office building; 栋

Từ liên quan

Gần nghĩa

辦公廳 · 办公处 · 辦公室 · 辦公桌 · 辦公厛 · 辦公 · 办公会议 · 辦公地址