辦公用品 bạn công dụng phẩm Hán Việt: bạn công dụng phẩm Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 用 (dụng) + 品 (phẩm)Hán Việtbạn công dụng phẩmCấu tạo辦 + 公 + 用 + 品 · bạn + công + dụng + phẩm nghĩa thành phần: bạn + công + dụng + phẩm Nghĩa EngCihui 辦公用品 àngōng yòngpǐn n. office equipment