辨如懸河

biàn rú xuán hé biện như huyền hà

Hán Việt: biện như huyền hà · Pinyin: biàn rú xuán hé

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (như) + (huyền) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辨,通“辩”。犹言口若悬河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言口若悬河。辨﹐通"辩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 辨,通辩”。犹言口若悬河。